Rose Dental Services's Fee

Apply from 01/03/2018
Approximate: 1 USD= 22 700 VND, 1 AUD = 18 000 VND
Treatment Type
Unit
Price in VND
Price in USD
Price in AUD
EXAMINATION, CLEANING - KHÁM, LẤY VÔI RĂNG & ĐÁNH BÓNG
Examination - Kiểm tra răng FOC FOC FOC
Apex X - ray 1 film 60.000 2 3
Panorama / Cephalo X-Ray 2 hàm / full mouth 280.000 12 16
3D Scan - Cone Beam CT X-Ray 2 hàm / full mouth 660.000 29 37
Lấy vôi răng & đánh bóng/ Regular teeth cleaning & polishing Full mouth 300.000 - 500.000 13 - 22 17 -28
Cạo vôi dưới nướu / Deep cleaning 1 Hàm /1 arch 1.400.000 - 1.800.000 62 - 79 78 - 100
PERIODONTIC TREATMENT – ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Root planing - Nạo túi nha chu 1 Tooth 200.000 - 250.000 9 - 11 11 - 14
Crow lengthening operation - Phẫu thuật làm dài thân răng 1 Tooth 2.200.000 - 2.500.000 88 - 110 111 - 139
Phẫu thuật nha chu - Gum Surgery 1 Tooth 900.000 - 1.400.000 40 - 62 50 - 78
Ghép nướu - Gum Graft 1 Tooth 8.000.000 352 444
Phẫu thuật cắt chóp - Apicoectomy 1 Tooth 3.000.000 - 3.800.000 132 - 167 167 - 211
ORAL SURGERY- NHỔ RĂNG
Tooth extraction - Nhổ răng thường 1 Tooth 500.000 - 1.400.000 22 - 62 28 - 78
Surgical removal of impacted wisdom tooth/Phẫu thuật nhổ răng khôn 1 Tooth 1.400.000- 3.300.000 62 - 145 78 - 183
Surgical impacted tooth/ Phẫu thuật nhổ răng ngầm 1 Tooth 4.500.000- 9.000.000 197 - 396 250 - 500
FILLING - TRÁM RĂNG
White filling - Trám thẩm mỹ 1 Surface 300.000 - 500.000 13 - 22 17 - 28
ROOT CANAL TREATMENT - CHỮA TỦY RĂNG
Anterior tooth - Răng trước 1 Tooth 1.400.000 - 2.400.000 62 - 106 78 - 133
Premolar tooth - Răng cối nhỏ 1 Tooth 1.900.000 - 2.800.000 84 - 123 106 - 156
Molar tooth - Răng cối lớn 1 Tooth 2.400.000 - 3.800.000 106 - 167 133 - 211
Re - treatment - Difficult case / Chữa tủy lạ - Ca khó 1 Root Plus: 480.000 - 950.000 Plus: 21 - 42 Plus: 27 - 53
Re check / Tái khám 1time 190.000 - 280.000 8 - 12 11 - 16
Special RCT Plus 1 tooth Plus: 950.000 42 53
(Phí trên chưa bao gồm trám / not including filling)  
BLEACHING- TẨY TRẮNG RĂNG
Home bleaching - Tẩy trắng tại nhà
Zomm !- Nice White 16% (9 tupes + Trays) 1 Set 2.000.000 88 111
Zomm !- Nice White 22% (9 tupes + Trays) 1 Set 2.100.000 93 117
Opalescense 10%, 15%, 20% (04 tupes + Trays) 1 Set 1.400.000 62 78
Opalescense 10% - 15% - 20% (01 tupes) 1 Tupe 240.000 11 13
In office bleaching - Tẩy trắng tại phòng mạch
Opalescense Full mouth 2.700.000 119 150
Zoom Advance Full Mouth 4.600.000 203 256
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay precious Metal - Inlay, Onlay kim loại quý 1 Tooth 4.800.000- 11.400.000 211 - 502 267 - 633
Inlay, Onlay with NI - CR Metal / Inlay, Onlay kim loại NI - CR 1 Tooth 1.900.000 84 106

Inlay, Onlay with TITANIUM Metal or Co - Cr Metal / Inlay,

(Onlay kim loại TITANIUM hoặc kim loại Co -Cr )

1 Tooth 2.400.000 106 133
Emax Impress / Composite Inlay 1 Tooth 4.200.000 185 233
Porcelain Veneer 1 Tooth 6.500.000 2856 361
Laminate bonding composite/ Đắp mặt răng composite 1 Tooth 2.200.000 97 122
FULL META CROWN - MÃO KIM LOẠI
NI-CR Metal Crown / Mão kim loại NI-CR 1 Tooth 1.500.000 70 90
CO-CR Metal Crown / Mão kim loại CO-CR (Dentsply - Germany) 1 Tooth 4.000.000 176 222
TITANIUM Metal Crown / Mão kim loại TITANIUM (Dental Direct - USA) 1 Tooth 3.000.000 132 167
Full gold crown / Mão vàng 1 Tooth 14.000.000 - 19.000.000 617 - 837 778 - 1056
Reset Crown/Inlay/Gắn lại phục hình cũ 1 Unit 190.000 - 280.000 8 - 12 11 - 16
Tháo cầu mão/ Remove crown/ bridge 1 Unit 140.000 - 190.000 6 - 8 8 - 11
CREAMIC CROWN & BRIDGE - RĂNG SỨ (PFM)
Porcelain fused to NI-CR metal Crown (Dentsply - Germany) - Mão sứ kim loại NI-CR 1 Tooth 1.500.000 66 83
Porcelain fused to Titanium metal Crown / Mão sứ kim loại Titan 1 Tooth 3.000.000 132 167
Porcelain fused to CR-CO metal Crown (Dentsply - Germany)/Mão sứ kim loại CR-CO 1 Tooth 4.000.000 184 236
Full ceramic Zirconia CAD/CAM Crown ( No metal)
Full Ceramic Zirconia CAD/CAM ( No metal) Crown - Dental Direct - USA / Multi Layer - Japan 1 Tooth 6.000.000 285 365
Full Cercon or Zirconium CAD/CAM( No metal) crown -(Zolid/ Dentsply - Germany) 1 Tooth 6.500.000 307 393
Full Cercon or Zirconium CAD/CAM(No metal) crown - HT Crown Lava Plus - 3M (Dentsply - Germany) 1 Tooth 7.000.000 308 389
Precious Metal Porcelain Crown / Bridge - Răng Sứ Kim Loại Quí

Porcelain fused to Pala ( 3% Au, 61% Pd ) Crown

(Răng sứ Pala ( 3% Au, 61% Pd ))

1 Tooth 6.200.000 273 344

Porcelain fused to Semi precious metal ( 40% Au , 39.4 % Pd ) Crown

Răng sứ bán quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd )

1 Tooth 8.500.000- 10.500.000 374 - 463 472 - 583

Porcelain fused to Precious metal ( 74% Au , 7.6 % Pd ) Crown

Răng sứ Quí Kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd )

1 Tooth 13.500.000 - 15.000.000 595 - 661 750 - 833
Precious Metal Post Core /Cùi Giả Quí Kim
Metal Post Core/ Cùi Giả 1 Unit 500.000 - 700.000 22 - 31 28 - 39
Paladium metal Post Core ( 3% Au, 61% Pd ) / Cùi Giả Paladim 1 Unit 3.300.000 145 183
Semi precious metal ( 40% Au , 39.4 % Pd ) / Cùi giả Bán quí kim 1 Unit 5.200.000 229 289
Precious metal ( 74% Au , 7.6 % Pd ) / Cùi giả quí Kim 1 Unit 8.500.000- 9.500.000 374 - 419 472 - 528
Biosoft Denture / Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft
Full Biosoft Denture Plate / Nền toàn hàm Biosoft 1 Arch 3.600.000 167 213
Partial Biosoft Denture / Nền bán hàm Biosoft 1 Arch 2.400.000 106 133
(Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng )  
Japanese Comfort Denture / Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort 1 Arch 19.000.000 837 1056
REMOVABLE DENTURE - PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Arcylic based denture - Hàm tháo lắp nền nhựa
Răng nhựa Việt Nam / Resin tooth ( VietNam) 1 Tooth 350.000 15 19
Răng COMPISITE or nhựa Mỹ/ COMPOSITE or USA Resin tooth 1 Tooth 650.000 27 36
Răng sứ tháo lắp / Ceramic tooth 1 Tooth 850.000 37 47
Lưới thép tổ ong Việt Nam / Vnese Metal framework 1 arch 1.400.000 62 78
Lưới thép tổ ong Dentsply - Đức / Dentsply (German) metal framework 1 arch 1.900.000 84 106

Metal Framwork denture / Hàm Khung Kim Loại

(Giá hàm khung kim loại trên chưa bao gồm giá răng )

1 arch 5.500.000 242 306
Acrylic resin full remobbale denture/ Toàn hàm tháo lắp 1 hàm / 1 arch 4.000.000 - 11.400.000 176 - 502 222 - 633
Attachment hook 1 Unit 1.400.000 62 78
BRACES - NIỀNG RĂNG
Metal brace - Mắc cài Case 14.000.000 - 66.500.000 617 - 2 930 788 - 3 694
Lingual braces - Mắc cài mặt lưỡi Case   3 325 - 4 750 4 193 - 5 990
Invisalign Case   3 800 - 6 650 4 792 - 8 386
DENTAL IMPLANT - PHẪU THUẬT IMPLANT
(Price for implant above per tooth is including ceramic crown with regular dental alloy. If you request for upgrading of the dental alloy material, please contact us)

1/ 01 Implant +01 abument + 01 Titanium Ceramic Crown / 01 Implant + 01 abument + 01 Mão sứ Titan

Dentium (USA) / Korea 1 Implant   950 USD 1 198 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 Implant   1 500 USD 1 892 AUD
Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 Implant   1 650 USD 2 081 AUD
Special Implant Treatment 1 Implant   Plus: 50 USD Plus: 63 AUD

2 / 02 Implants + 02 abuments + 03 unit Ceramic Titaniums Bridges / 02 Implants + 02 abuments + Cầu răng 03 răng sứ titan

Dentium (USA) / Korea 1 set   2 100 USD 2 648 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 set   3 200 USD 4 036 AUD
Nobel - Biocare - Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set   3 500 USD 4 414 AUD

3/ 02 Implants + 02 abuments + 04 unit Ceramic Titaniums Bridges / 02 Implants + 02 abuments + Cầu răng 04 răng sứ Titan

Dentium (USA) / Korea 1 set   2 300 USD 2 901 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 set   3 400 USD 4 288 AUD
Nobel - Biocare -Active/ Straumann - Active (SWISS) 1 set   3 700 USD 4 666 AUD

4./ 2 Implants + 2 balls / 2 cocartors + an over denture (RP5)

Dentium (USA) / Korea 1 arch   2 300 USD 2 901 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 arch   3 300 USD 4 162 AUD
Nobel - Biocare - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch   3 600 USD 4 540 AUD

5./ 3 Implants + a customized metal bar + an over denture ( RP4)

Dentium (USA) / Korea 1 arch   4 800 USD 6 053 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 arch   6 400 USD 8 071 AUD
Nobel - Biocare - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch   6 900 USD 8 702 AUD

6./All-on-4 (FP3) for the Scew Prosthesis & Immediate Loading

Included: 4 implants + 4 screw abutments + a final high impacted acrylic bridge

Dentium (USA) / Korea 1 arch   5 800 USD 7 314 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 arch   7 000 USD 8 827 AUD
Nobel - Biocare - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch   7 600 USD 9 584 AUD

7./All on 6 ( FP 1,2,3,) For New Technique the Screw Prosthesis & Immediate loading

Included: 6 implants + 6 screw abutments + a final high impacted acrylic bridge

Dentium (USA) / Korea 1 arch   7 500 USD 9 458 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 arch   8 700 USD 10 971 AUD
Nobel - Biocare - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch   9 500 USD 11 981 AUD

7a./All on 6 ( FP 1,2,3,) For Conventional technqiue,Late Loading teeth

Included: 6 implants+ 6 abutments + fixed porcelain fused to Titanium Bridge with 12- 14 teeth

Dentium (USA) / Korea 1 arch   7 000 USD 8 828 AUD
Nobel - Biocare - CC/ Straumann SLA(SWISS) 1 arch   9 400 USD 11 854 AUD
Nobel - Biocare - Active / Straumann - Active (SWISS) 1 arch   10 500 USD 13 241 AUD

8. BONE GRAFT OPERATION - GHÉP XƯƠNG 

1 Tooth   240 - 480 USD 303 - 605 AUD
SINUS LIFT OPERATION - NÂNG XOANG HÀM (depends on volume of grafted bone) 1 Tooth   380 - 950 USD 479 - 1 198 AUD
Removal implant / Tháo implant 1 Implant   140 - 190 USD 177 - 240 AUD
Upgrading custumized abutment Metal 1 Implant   114 - 190 USD 144 - 240 AUD
Custumized abutment zirconia 1 Implant   170 - 190 USD 214 - 240 AUD
Upgrading to Zirconia CAD/CAM Crown on implant 1 Tooth   250 - 285 USD 315 - 359 AUD
Upgrading Zirconia custumzed mild metal CAD/CAM framework 1 arch   950 - 1140 USD 1 198 - 1438 AUD
1 Porcelain fused to Titanium crown between implant 1 Tooth   190 - 285 USD 240 - 359 AUD
Screw prosthetic design/ Phục hình bắt vít trên Implant 1 Tooth   140 - 190 USD 177 - 240 AUD

9. TV PHẪU THUẬT HÀM MẶT / ORAL SURGERY

Orthodontics surgery 1 CASE   3 325 - 6 650 USD 4 193 - 8 386 AUD
V - line face surgery 1 CASE   3 610 - 7 410 USD 4 553 - 9 345 AUD

10. All On 4 Zygoma Implants - Nobel Biocare Active

All On 4 Zygoma Implants 1 full arch   14 250 - 19 000 USD

11. Zygoma implant - Nobel Biocare Active

1 implant   3 325 - 3 800 USD

12. AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal - free implant

(Included : 1 zirconia implant + 1 zirconia abument + 1 zirconia crown)

AXIS ZIRCONIA IMPLANT (Swiss) metal 1 tooth   1 995 USD

NOTE

1. The exchange rate in the price list is applied at 1 USD = 22 7000 VND/ 1 AUD = 18 000 VND. The cost may be changed due to the changing of exchange rate in each day
2. We accept any currencies such as AUD, USD, CAD… and credit card. However, we would like to receive VND or USD, or using VND or USD is as main base Vs to the other currencies
3. You will be charged 2% for service charge if you pay Vvisa, Master, any credit cards ( debit or credit)
4. If there are any extra fees or any changing of treatment plan, we will inform you know before working when we get your permission

NOTICE

1. Prices are subjected to be change without notice.
2. No hidden fees.
3. All treatment costs are collected in VNĐ amount and payable by any major currencies.
4. Treatment fee indicated is for the basic cased only and may subject to change depending on the uniqueness of each case.
5. Last updated on 01/03/2018

GHI CHÚ

1. Giá có thể thay đổi mà không được báo trước.
2. Không có các phí ẩn.
3. Thanh toán bằng VNĐ hoặc có thể thanh toán bằng các loại tiền tệ phổ biến khác.
4. Giá trên chỉ dành những trường hợp cơ bản và giá có thể thay đổi tùy vào từng trường hợp.
5. Giá trên được cập nhập ngày 01 tháng 3 năm 2018

Back to Home